plenruvi
  • libra
  • Westway
  • xbroker
  • parkettservice
  • papacarlo
  • Polirem
  • Lời hoan hô
  • thứ chữ xưa
  • itrends
  • sergiocotti
  • Coreal
  • Agroliga

WSE Giữ toàn quyền

Tài khoản của cơ quan Thuế

Tài khoản của cơ quan Thuế

văn phòngthuếTrương mục
Tôi Sở Thuế Vụ Mazowiecki
00-052 Warsaw, Mazowiecka 9 - tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 343 35 00, fax 022 343 35 49
Thuế TNDN 20101010100164212221000000
Thuế GTGT 67101010100164212222000000
thuế TNCN 17101010100164212223000000
Tôi Thuế Văn phòng Warsaw Downtown
ul. Lindley 14
Điện thoại: 022 58-46-100, 022-58 46 250-
Thuế TNDN 56101010100165802221000000
Thuế GTGT 53101010100165802223000000
thuế TNCN 06101010100165802222000000
Sở Thuế Vụ Mazowiecki II
00-193 Warsaw, giá 2
tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 860 71 17, fax 022 860 71 05
Thuế TNDN 87101010100164342221000000
Thuế GTGT 37101010100164342222000000
thuế TNCN 84101010100164342223000000
Thứ hai Sở Thuế Vụ Warszawa-Downtown
03-719 Warsaw, 15 Jagiellonian
tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 511 35 00, fax 022 511 35 02
Thuế TNDN  
Thuế GTGT 73101010100165932222000000
VAT EU1 63101010100165932222200000
VAT EU2 68101010100165932222100000
III Sở Thuế Vụ Warsaw Downtown
02-013 Warsaw, Lindley 16
tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 583 15 20
Thuế TNDN 09101010100166232221000000
Thuế GTGT 56101010100166232222000000
thuế TNCN 06101010100166232223000000
Thuế Văn phòng Warsaw-Bemowo
Warsaw 02-325, 53 và Białobrzeska
tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 570 88 03, fax 022 658 31 59
Thuế TNDN 11101010100165512221000000
Thuế GTGT 58101010100165512222000000
thuế TNCN 08101010100165512223000000
Thuế Văn phòng Warsaw-Bielany
01-844 Warsaw, Skalbmierska 5
tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 569 32 00, fax 022 834 47 53
Thuế TNDN 39101010100166102221000000
Thuế GTGT 86101010100166102222000000
thuế TNCN 36101010100166102223000000
Thuế Văn phòng Warsaw-Mokotów
00-793 Warsaw, Kujawska 1
tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 848 61 51, fax 022 849 00 66
Thuế TNDN 03101010100165482221000000
Thuế GTGT 50101010100165482222000000
thuế TNCN 97101010100165482223000000
Thuế Văn phòng Warsaw-Prague
03-719 Warsaw, 15 Jagiellonian
tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 509 18 00, fax 022 509 19 90
Thuế TNDN 78101010100165642221000000
Thuế GTGT 28101010100165642222000000
thuế TNCN 75101010100165642223000000
Thuế Văn phòng Warsaw-targówek
03-482 Warsaw, Dąbrowszczaków 14
tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 339 12 00, fax 022 619 30 18
Thuế TNDN 48101010100165772221000000
Thuế GTGT 95101010100165772222000000
thuế TNCN 45101010100165772223000000
Thuế Văn phòng Warsaw-Ursynów
02-677 Warsaw phát minh 3
tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 548 68 00, fax 022 843 26 74
Thuế TNDN 85101010100165062221000000
Thuế GTGT 35101010100165062222000000
thuế TNCN 82101010100165062223000000
Thuế Văn phòng Warsaw-Wawer
04-379 Warsaw, Mycielski 20
tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 870 03 33, fax 022 870 57 19
Thuế TNDN 76101010100166362221000000
Thuế GTGT 26101010100166362222000000
thuế TNCN 73101010100166362223000000
Thuế Văn phòng Warsaw-Wola
01-381 Warsaw, quân nổi dậy Silesian 2 d
tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 533 66 00, fax 022 533 66 15
Thuế TNDN 31101010100166072221000000
Thuế GTGT 78101010100166072222000000
thuế TNCN 28101010100166072223000000
Văn phòng Quản lý thuế
01-040 Warsaw, giá 40
tỉnh. Mazowieckie
tel. 022 478 15 17, fax 022 478 16 61
Thuế TNDN  
thuế TNCN  
Thuế GTGT  

KP Rồng Index

# Công ty Ngành CP đang lưu hành Lộc. FX Giá bán vốn hóa thị trường Cân nặng phao miễn phí phao miễn phí
Trọng lượng (%)
Địa phương ($) (M địa phương) ($ M) (%) ($ M)
1 Astarta Tổ chức AST PW Thực phẩm & Nông nghiệp (Đường) 25,000,000 PLN 447.1 17.18 1,630 429.5 7.43% 36.21% 155.5 7.96%
2 Centrenergo CEEN Tiện ích (điện thế hệ) 369,407,108 UAH 10.74 0.41 3,967 152.5 2.64% 21.70% 33.08 1.69%
3 DUPD DUPD LN Xây dựng & Bất động sản (Phát triển) 109,361,515 GBP 4.53 0.17 15.04 19.05 0.33% 53.10% 10.11 0.52%
4 Ferrexpo FXPO LN Kim loại & Khoáng sản (quặng sắt) 588,624,142 GBP 61.34 2.36 1,095 1,388 24.01% 25.90% 359.4 18.38%
5 Công ty Sữa công nghiệp IMC PM Thực phẩm & Nông nghiệp (trồng trọt) 31,300,000 PLN 74.40 2.86 339.6 89.49 1.55% 26.74% 23.93 1.22%
6 JKX Oil & Gas JKX LN Oil & Gas 171,723,145 GBP 6.67 0.26 34.77 44.05 0.76% 22.35% 9.84 0.50%
7 kernel Tổ chức Ker PW Thực phẩm & Nông nghiệp (dầu hướng dương) 80,701,230 PLN 459.4 17.66 5,407 1,425 24.65% 61.16% 871.5 44.58%
8 MHP MHPC LI Thực phẩm & Nông nghiệp (gia cầm) 106,781,794 đô la Mỹ 255.0 9.80 1,046 1,046 18.10% 36.60% 383.0 19.59%
9 Motor Sich MSICH Sản xuất (Động cơ máy bay) 2,077,990 UAH 2,502 96.16 5,199 199.8 3.46% 19.06% 38.08 1.95%
10 Ovostar Liên minh OVO PW Thực phẩm & Nông nghiệp (Trứng) 6,000,000 PLN 816.0 31.36 714.0 188.2 3.26% 29.76% 56.00 2.86%
11 Ngân hàng Raiffeisen Aval bavla Tài chính (Ngân hàng) 61,495,162,580 UAH 0.23 0.009 14,095 541.7 9.37% 1.70% 9.21 0.47%
12 Ukrnafta UNAF Oil & Gas 54,228,510 UAH 123.4 4.74 6,690 257.1 4.45% 2.00% 5.14 0.26%
  Tổng số hay trung bình             5,780 100% 33.82% 1,955 100%

CookiesAccept

LƯU Ý! Trang web này sử dụng cookie và các công nghệ tương tự.

Bạn có muốn tìm hiểu thêm? Read more ...

hiểu

Là một phần của trang web của chúng tôi, chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn với các dịch vụ ở mức cao nhất, trong đó có một cách phù hợp với nhu cầu cá nhân. Sử dụng các trang web mà không thay đổi các thiết lập cho cookie là họ sẽ được đưa vào thiết bị đầu cuối của bạn. Bạn có thể thực hiện thay đổi tại bất kỳ cài đặt thời gian cho các tập tin cookie.

GTranslate Your license is inactive or expired, please subscribe again!